Bệnh Cúm gia cầm là một bệnh truyền nhiễm ở gia cầm gây ra do vi rút cúm tuýp A thuộc họ Orthomyxoviridae, chứa ARN, có vỏ bọc bằng lipit. Vi rút cúm phần lớn lây nhiễm ở gia cầm (bao gồm gà, gà tây, chim cút, vịt, ngan và ngỗng) cũng như nhiều loài chim hoang dã khác; một số vi rút cúm có thể lây nhiễm ở nhiều loài động vật có vú khác nhau, kể cả con người. Bệnh cúm gia cầm thể độc lực cao đã xâm nhập và gây bệnh tại nước ta từ cuối năm 2003 và đầu năm 2004. Ở Việt Nam hiện nay đã xác định chủng vi rút gây bệnh Cúm gia cầm thể độc lực cao là A/H5N1, A/H5N6 và A/H5N8. Trong chăn nuôi, gà thường bị mắc bệnh rất nặng, vịt thường mang mầm bệnh nhưng ít khi có biểu hiện triệu chứng lâm sàng và là nguồn chủ yếu gieo rắc mầm bệnh ra môi trường. Một số chủng vi rút cúm gia cầm không gây bệnh cho gia cầm nhưng có thể lây truyền bệnh cho người và gây tử vong ở người (vi rút cúm A/H7N9). Bệnh Cúm gia cầm thể độc lực cao xảy ra sẽ gây thiệt hại lớn cho người chăn nuôi, lây nhiễm ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng và có thể gây tử vong cho người.
Để phòng ngừa dịch Cúm gia cầm phát sinh, bảo vệ đàn vật nuôi, tạo môi trường an toàn, phát triển chăn nuôi, các tổ chức, cá nhân có liên quan cần chủ động tăng cường công tác phòng, chống dịch bệnh trên đàn gia cầm.
1. Bệnh cúm gia cầm là gì?
Bệnh cúm gia cầm là bệnh do virus cúm A truyền từ gia cầm hoặc chim hoang dã sang đàn gia cầm và có khả năng lây sang người nếu tiếp xúc gần, không được bảo hộ tốt.
Virus cúm gia cầm có thể gây thiệt hại rất lớn cho đàn gia cầm vì lây lan nhanh, tỉ lệ chết cao, ảnh hưởng tới kinh tế chăn nuôi.
Về người, tuy số ca nhiễm không nhiều, nhưng mỗi trường hợp đều tiềm ẩn nguy cơ nặng.
2. Nguyên nhân và con đường lây lan
Vi rút có thể lây từ gia cầm bị nhiễm, chim hoang dã, vật chủ mang mầm bệnh sang đàn gia cầm bằng cách tiếp xúc trực tiếp hoặc qua môi trường bị nhiễm: phân, dịch cơ thể, môi trường chuồng trại.
Các vật dụng, người, phương tiện di chuyển giữa các khu vực chăn nuôi nếu không được khử trùng có thể mang mầm bệnh.
Người có thể bị nhiễm nếu tiếp xúc gần, không mặc đồ bảo hộ với gia cầm bị bệnh hoặc chết, hoặc môi trường bị nhiễm.
3. Dấu hiệu nhận biết
Ở gia cầm:
Gia cầm chết đột ngột, giảm ăn, thiếu sức sống.
Giảm đẻ trứng, trứng vỏ mềm hoặc biến dạng có thể kèm theo các triệu chứng hô hấp, tiêu chảy.
Ở người (nếu nhiễm):
Sốt, ho, khó thở, đau họng, có thể mắt đỏ, viêm kết mạc.
Nếu có tiền sử tiếp xúc với gia cầm, chim bị bệnh hoặc chết thì cần cảnh giác hơn.
4. Biện pháp phòng chống hiệu quả
4.1. Biện pháp trên trang trại/chăn nuôi:
Áp dụng các biện pháp chăn nuôi an toàn sinh học, áp dụng quy trình chăn nuôi khép kín, quy trình chăn nuôi cùng vào cùng ra; mua con giống khoẻ mạnh, sạch bệnh, rõ ràng về nguồn gốc, ở các trại giống, nhà máy ấp an toàn đã được cơ quan thú y chứng nhận.
Thường xuyên tiến hành vệ sinh, tiêu độc khử trùng trong và ngoài chuồng, trại, dụng cụ chăn nuôi ít nhất 01 lần/tuần; sử dụng các loại hóa chất sát trùng phổ rộng được phép lưu hành tại Việt Nam, theo hướng dẫn của nhà sản xuất và cơ quan thú y. Hạn chế người vào khu vực chăn nuôi. Trước cổng ra vào chăn nuôi, cần có hố sát trùng; trong hố này để vôi bột hoặc pha hóa chất để khử trùng. Thu gom, xử lý phân đúng kỹ thuật để tiêu diệt mầm bệnh trước khi sử dụng.
Tăng cường phun xịt khử trùng, tiêu độc chuồng trại, thiết bị chăn nuôi
Thực hiện tiêm phòng vắc xin Cúm gia cầm và các loại vắc xin khác định kỳ theo lứa tuổi là cách phòng bệnh hiệu quả nhất, đảm bảo tỷ lệ tiêm phòng đạt 100% tổng đàn của cơ sở, sử dụng theo khuyến cáo của nhà sản xuất và hướng dẫn của cơ quan thú y.
Thực hiện tiêm vắc xin phòng bệnh Cúm gia cầm cho gia cầm
Không mua bán gia cầm bệnh, không ăn thịt gia cầm bệnh, không rõ nguồn gốc, không giấu dịch và không vứt xác gia cầm bừa bãi.
Khi phát hiện gia cầm có những biểu hiện bất thường như gia cầm chết nhiều, đột ngột, nghi mắc bệnh cần báo ngay Ban quản lý thôn, Phòng Kinh tế xã hoặc cơ quan thú y để được hướng dẫn, xử lý theo quy định không để dịch bệnh phát tán, lây lan diện rộng.
4.2. Biện pháp dành cho người chăn nuôi và cộng đồng:
Tránh tiếp xúc trực tiếp với gia cầm bị bệnh hoặc chết; nếu phải tiếp xúc thì mặc đồ bảo hộ: găng tay, khẩu trang, kính bảo hộ.
Rửa tay thường xuyên với xà phòng sau khi tiếp xúc với gia cầm, dụng cụ chăn nuôi hoặc môi trường nuôi.
Không ăn, uống hoặc đặt vật gì lên mặt khi đang làm việc với gia cầm hoặc môi trường nuôi.
Thực hiện tốt vệ sinh an toàn thực phẩm: đảm bảo thịt, trứng gia cầm được nấu chín kỹ; không sử dụng sản phẩm từ gia cầm bị nghi nhiễm.
5. Nếu nghi ngờ hoặc xảy ra ổ dịch
Ngay khi phát hiện gia cầm chết bất thường hàng loạt hoặc có dấu hiệu nghi ngờ, lập tức cách ly vùng chăn nuôi, thông báo với cơ quan thú y địa phương để phối hợp xử lý.
Những người đã tiếp xúc với gia cầm nghi nhiễm cần theo dõi sức khỏe, nếu có sốt, ho, khó thở hoặc triệu chứng lạ thì đến cơ sở y tế, khai báo tiền sử tiếp xúc gia cầm.
Cơ quan chức năng tiến hành kiểm soát dịch: điều tra nguồn, dập dịch, khử trùng và thực hiện các biện pháp xử lý theo quy định.
6. Vì sao việc phòng chống cúm gia cầm là cần thiết?
Vì dịch có thể lây lan nhanh trong đàn gia cầm, gây tổn thất lớn cho người chăn nuôi và ảnh hưởng kinh tế ngành chăn nuôi.
Vì mặc dù hiện tại khả năng lây từ người sang người thấp, nhưng virus có khả năng biến đổi, nếu không kiểm soát tốt có thể gây rủi ro cho sức khỏe cộng đồng.
Vì bảo vệ đàn gia cầm, bảo vệ người chăn nuôi cũng là bảo vệ chuỗi cung ứng thực phẩm, đảm bảo an toàn thực phẩm cho người tiêu dùng.
Công tác phòng chống dịch cúm gia cầm đòi hỏi sự chủ động, liên tục và đồng bộ từ người chăn nuôi, chính quyền địa phương và toàn xã hội. Mỗi cá nhân, mỗi hộ chăn nuôi cần ý thức thực hiện đúng các biện pháp an toàn sinh học, vệ sinh, thông báo kịp thời khi có dấu hiệu nghi ngờ để không chỉ bảo vệ đàn gia cầm mà còn bảo vệ sức khỏe của chính mình và cộng đồng.